Quy Đổi Lãi Suất
Ngân hàng
Quy đổi lãi suất: năm ↔ tháng ↔ ngày ↔ quý. Chuyển đổi APR ↔ EAR (lãi suất thực).
📊 Quy đổi lãi đơn (tuyến tính)
Năm
8.5000
%/năm
Quý
2.1250
%/quý
Tháng
0.7083
%/tháng
Ngày
0.0233
%/ngày
🔄 APR → EAR (Lãi suất thực - lãi kép)
EAR tính lãi kép, phản ánh lãi suất thực tế cao hơn APR
| Chu kỳ ghép lãi | APR | EAR thực tế | Chênh lệch | |
|---|---|---|---|---|
| Theo quý (4 lần/năm) | 8.50% | → | 8.7748% | +0.2748% |
| Theo tháng (12 lần/năm) | 8.50% | → | 8.8391% | +0.3391% |
| Theo ngày (365 lần/năm) | 8.50% | → | 8.8706% | +0.3706% |
| Liên tục (continuous) | 8.50% | → | 8.8717% | +0.3717% |
💡 Ví dụ: Gửi 1.000.000đ với lãi suất 8.5%/năm
Lãi mỗi ngày
233đ
Lãi mỗi tháng
7.083đ
Lãi cả năm
85.000đ
📐 Công thức
Lãi đơn: Tháng = Năm / 12, Ngày = Năm / 365
EAR = (1 + APR/n)^n - 1 (n = số lần ghép lãi/năm)
EAR liên tục = e^APR - 1
APR (Annual Percentage Rate) = lãi suất danh nghĩa, EAR (Effective Annual Rate) = lãi suất thực. NH thường quảng cáo APR, nhưng EAR mới phản ánh chi phí thực sự khi lãi được tính kép.