Thuế TNCN

Cách tính thuế TNCN 2026 theo Luật 109/2025: hướng dẫn đầy đủ kèm ví dụ

Cập nhật 09/08/2026 · 13 phút đọc · Căn cứ Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 (Điều 4, 8, 9, 10, 11), đối chiếu bản gốc ký số

Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, thay thế Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 sau gần hai mươi năm. Hai thay đổi ai cũng nhắc là biểu thuế rút còn 5 bậc và giảm trừ gia cảnh tăng lên 15,5 triệu đồng. Nhưng còn hai khoản miễn giảm mới mà rất ít bài viết đề cập, và với nhiều người chúng đáng giá hơn cả việc đổi biểu thuế.

Ba con số cần nhớ

Trước khi vào công thức, đây là toàn bộ những gì thay đổi ở phần thuế tiền lương, tiền công:

Nội dungLuật cũ (đến hết 2025)Luật 109/2025 (từ kỳ 2026)
Số bậc thuế7 bậc5 bậc
Giảm trừ bản thân11 triệu/tháng15,5 triệu/tháng (186 triệu/năm)
Giảm trừ người phụ thuộc4,4 triệu/tháng6,2 triệu/tháng

Việc bỏ hai bậc 15% và 25% nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng đây mới là thay đổi có lợi nhất cho người thu nhập trung bình: phần thu nhập trước đây chịu 15% nay chỉ còn 10%, phần chịu 25% nay còn 20%.

Biểu thuế 5 bậc mới

Điều 9 Luật 109/2025/QH15 quy định biểu lũy tiến từng phần như sau. Cột theo năm và cột theo tháng là cùng một biểu, chỉ khác đơn vị:

BậcThu nhập tính thuế/nămThu nhập tính thuế/thángThuế suất
1Đến 120 triệuĐến 10 triệu5%
2Trên 120 đến 360 triệuTrên 10 đến 30 triệu10%
3Trên 360 đến 720 triệuTrên 30 đến 60 triệu20%
4Trên 720 đến 1.200 triệuTrên 60 đến 100 triệu30%
5Trên 1.200 triệuTrên 100 triệu35%

Chữ lũy tiến từng phần quan trọng hơn người ta tưởng. Rất nhiều người nghĩ thu nhập chạm bậc 20% thì toàn bộ thu nhập bị tính 20%, rồi lo sợ tăng lương lại thiệt. Không phải vậy: chỉ phần thu nhập nằm trong khoảng của bậc nào mới chịu thuế suất bậc đó. Tăng lương không bao giờ làm bạn nhận về ít hơn.

Công thức tính, từng bước một

Điều 8 Luật 109/2025 quy định thuế bằng thu nhập tính thuế nhân với thuế suất theo biểu lũy tiến. Đường đi từ lương gộp trên hợp đồng đến số thuế phải nộp gồm bốn bước:

  1. Lấy tổng thu nhập chịu thuế — lương và các khoản phụ cấp chịu thuế trong tháng.
  2. Trừ bảo hiểm bắt buộc — người lao động đóng 10,5% gồm bảo hiểm xã hội 8%, bảo hiểm y tế 1,5% và bảo hiểm thất nghiệp 1%. Mức đóng bảo hiểm xã hội và y tế bị giới hạn bởi trần 20 lần lương cơ sở, bảo hiểm thất nghiệp bị giới hạn bởi trần 20 lần lương tối thiểu vùng, nên người lương rất cao không đóng tăng mãi theo tỷ lệ. Từ 01/01/2026, Nghị định 293/2025/NĐ-CP nâng lương tối thiểu vùng I lên 5.310.000 đồng, kéo trần đóng bảo hiểm thất nghiệp lên 106,2 triệu đồng. Điều 8 còn cho trừ thêm bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bắt buộc với một số ngành nghề, khoản đóng quỹ hưu trí bổ sung, bảo hiểm hưu trí tự nguyện và bảo hiểm nhân thọ trong mức Chính phủ quy định.
  3. Trừ giảm trừ gia cảnh — 15,5 triệu đồng cho bản thân, cộng 6,2 triệu đồng cho mỗi người phụ thuộc, theo Điều 10.
  4. Áp biểu 5 bậc lên phần còn lại, cộng thuế của từng bậc.

Ví dụ chi tiết: lương 40 triệu đồng, không có người phụ thuộc

Bảo hiểm bắt buộc: 40.000.000 × 10,5% = 4.200.000 đồng.

Thu nhập tính thuế: 40.000.000 − 4.200.000 − 15.500.000 = 20.300.000 đồng.

Áp biểu lũy tiến lên 20,3 triệu đồng:

  • Phần đến 10 triệu: 10.000.000 × 5% = 500.000 đồng
  • Phần từ 10 đến 20,3 triệu: 10.300.000 × 10% = 1.030.000 đồng

Tổng thuế phải nộp: 1.530.000 đồng/tháng. Lương thực nhận là 40.000.000 − 4.200.000 − 1.530.000 = 34.270.000 đồng. Thuế suất hiệu dụng chỉ 3,82% trên tổng thu nhập — thấp hơn nhiều so với con số 10% ở bậc cao nhất mà bạn chạm tới.

Lương của bạn nộp bao nhiêu thuế theo luật mới?

Nhập mức lương và số người phụ thuộc để xem số thuế theo biểu 5 bậc, kèm diễn giải từng bậc và so sánh trực tiếp với cách tính cũ.

Bảng tra nhanh theo mức lương

Số thuế mỗi tháng của người không có người phụ thuộc, đóng bảo hiểm theo mức thông thường. Cột cuối cho thấy chênh lệch so với cách tính cũ:

Lương grossBảo hiểmTN tính thuếThuế 2026Thuế cũGiảm/tháng
15.000.0001.575.00000121.250121.250
20.000.0002.100.0002.400.000120.000440.000320.000
25.000.0002.625.0006.875.000343.750956.250612.500
30.000.0003.150.00011.350.000635.0001.627.500992.500
40.000.0004.200.00020.300.0001.530.0003.310.0001.780.000
50.000.0004.946.00029.554.0002.455.4005.263.5002.808.100
70.000.0005.146.00049.354.0006.370.80010.306.2003.935.400
120.000.0005.508.00098.992.00020.197.60026.372.2006.174.600

Vài điều rút ra từ bảng này. Người lương 15 triệu đồng trước đây nộp hơn 121 nghìn đồng mỗi tháng thì nay không phải nộp gì. Mốc bắt đầu phát sinh thuế dịch từ khoảng 12,3 triệu lên khoảng 17,3 triệu đồng lương gross. Người lương 30 triệu tiết kiệm gần 12 triệu đồng một năm, còn người lương 120 triệu tiết kiệm hơn 74 triệu đồng một năm.

Người có người phụ thuộc còn lợi hơn nữa. Lương 30 triệu đồng với hai người phụ thuộc: tổng giảm trừ là 15,5 + 6,2 × 2 = 27,9 triệu đồng, cộng bảo hiểm 3,15 triệu là đã vượt mức lương, nên số thuế bằng 0 — trong khi theo luật cũ vẫn phải nộp 455 nghìn đồng mỗi tháng.

Hai khoản miễn giảm mới ít người biết

Tiền làm thêm giờ và làm đêm được miễn thuế

Khoản 8 Điều 4 Luật 109/2025/QH15 liệt kê trong nhóm thu nhập được miễn thuế: tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ, tiền lương, tiền công trả cho những ngày không nghỉ phép theo quy định của pháp luật.

Điều này đáng chú ý vì cách hiểu phổ biến trước đây là chỉ phần chênh lệch cao hơn so với làm việc ban ngày trong giờ mới được miễn, còn phần tương ứng với đơn giá bình thường vẫn chịu thuế. Với công nhân sản xuất, nhân viên y tế trực đêm, lái xe và những nghề làm ca kíp, khoản này chiếm tỷ trọng đáng kể trong thu nhập.

Chi phí y tế và giáo dục được giảm trừ

Khoản 2 Điều 11 bổ sung một khoản giảm trừ chưa từng có trong luật cũ: khoản chi cho y tế giáo dục - đào tạo của người nộp thuế và người phụ thuộc, được trừ vào thu nhập trước khi tính thuế theo mức do Chính phủ quy định.

Hai điều kiện tại khoản 3 Điều 11: khoản chi phải đáp ứng yêu cầu về hoá đơn, chứng từ theo quy định, và không được chi trả từ nguồn khác — nghĩa là phần bệnh viện đã thanh toán qua bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm sức khoẻ tư nhân thì không được tính.

Mức trần cụ thể do Chính phủ quy định chi tiết, nên hãy đối chiếu nghị định hướng dẫn trước khi kê khai. Điều cần làm ngay là bắt đầu giữ hoá đơn viện phí và học phí — không có chứng từ thì dù mức trần có cao đến đâu bạn cũng không dùng được.

Những khoản miễn thuế khác đáng chú ý

Điều 4 Luật 109/2025 có 22 khoản thu nhập được miễn thuế. Ngoài các khoản quen thuộc như chuyển nhượng bất động sản giữa người thân, thu nhập từ kiều hối, lương hưu do quỹ bảo hiểm xã hội chi trả, luật mới bổ sung một số nhóm:

  • Lãi tiền gửi tại tổ chức tín dụng tiếp tục được miễn (khoản 6), cùng với lãi trái phiếu chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương và lãi từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Khoản 16 bổ sung miễn thuế cho lãi trái phiếu xanh và thu nhập từ chuyển nhượng tín chỉ các-bon lần đầu.
  • Thu nhập từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (khoản 17), và thu nhập từ quyền tác giả của nhiệm vụ đó khi kết quả được thương mại hoá (khoản 18).
  • Thu nhập của nhà đầu tư cá nhân và chuyên gia từ dự án khởi nghiệp sáng tạo, sáng lập viên doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, và cá nhân góp vốn vào quỹ đầu tư mạo hiểm (khoản 19).
  • Thu nhập sau khi đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp của chủ doanh nghiệp tư nhân và chủ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (khoản 21) — tránh đánh thuế hai lần trên cùng khoản lợi nhuận.

Thu nhập ngoài lương tính khác hoàn toàn

Biểu 5 bậc chỉ áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công. Các loại thu nhập khác có thuế suất riêng, cố định, không lũy tiến:

Loại thu nhậpThuế suấtCăn cứ
Đầu tư vốn (lãi cho vay, lợi tức cổ phần)5%Điều 12
Chuyển nhượng chứng khoán0,1% trên giá chuyển nhượngKhoản 2 Điều 13
Chuyển nhượng vốn (không phải chứng khoán)20% trên lãi, hoặc 2% trên giá bán nếu không xác định được giá muaKhoản 1 Điều 13
Chuyển nhượng bất động sản2% trên giá chuyển nhượngĐiều 14

Lưu ý thuế chuyển nhượng chứng khoán 0,1% tính trên giá bán, nghĩa là bạn vẫn nộp kể cả khi bán lỗ. Quốc hội đã cân nhắc phương án đánh trên phần chênh lệch giá bán trừ giá mua nhưng cuối cùng giữ cách tính trên doanh thu chuyển nhượng.

Hiệu lực: vì sao cả năm 2026 đều được hưởng

Luật 109/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ 01/7/2026, nhưng phần thuế đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công và thu nhập từ kinh doanh áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.

Kỳ tính thuế với tiền lương tính theo năm dương lịch, nên toàn bộ năm 2026 được quyết toán theo biểu 5 bậc và mức giảm trừ mới, kể cả thu nhập phát sinh từ tháng 1 đến tháng 6. Nếu doanh nghiệp khấu trừ theo mức cũ trong nửa đầu năm, phần chênh lệch sẽ được xử lý khi quyết toán vào đầu năm 2027.

Vì vậy nếu bạn thấy số thuế bị khấu trừ trên bảng lương những tháng đầu năm cao hơn con số trong bảng phía trên, đó không phải sai sót — đơn vị chi trả tạm khấu trừ theo mức cũ, và phần thừa được hoàn khi quyết toán. Điều đáng làm là chủ động tính trước để biết mình sẽ được hoàn bao nhiêu.

Lương của bạn nộp bao nhiêu thuế theo luật mới?

Nhập mức lương và số người phụ thuộc để xem số thuế theo biểu 5 bậc, kèm diễn giải từng bậc và so sánh trực tiếp với cách tính cũ.

Việc cần làm ngay, theo thứ tự

  1. Tính lại số thuế của mình theo biểu mới để biết bảng lương hiện tại đang khấu trừ thừa hay thiếu.
  2. Đăng ký người phụ thuộc nếu chưa làm. Mỗi người phụ thuộc giảm 6,2 triệu đồng thu nhập tính thuế mỗi tháng — với người ở bậc 20% thì đó là hơn 1,2 triệu đồng tiền thuế mỗi tháng. Người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ một lần vào một người nộp thuế.
  3. Bắt đầu lưu hoá đơn y tế và học phí của bản thân và người phụ thuộc, chuẩn bị cho khoản giảm trừ mới tại Điều 11.
  4. Kiểm tra cách đơn vị tính thuế phần làm thêm giờ, làm đêm. Nếu đang bị tính thuế toàn bộ, hãy trao đổi lại với bộ phận nhân sự và dẫn chiếu khoản 8 Điều 4.
  5. Nếu có thu nhập từ hai nơi trở lên, chuẩn bị tự quyết toán — trường hợp này không được uỷ quyền cho tổ chức chi trả làm thay.

Câu hỏi thường gặp

Biểu thuế thu nhập cá nhân năm 2026 có mấy bậc và thuế suất bao nhiêu?
Năm bậc, theo Điều 9 Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15: 5% cho phần thu nhập tính thuế đến 10 triệu đồng/tháng (120 triệu/năm), 10% cho phần trên 10 đến 30 triệu, 20% cho phần trên 30 đến 60 triệu, 30% cho phần trên 60 đến 100 triệu và 35% cho phần trên 100 triệu đồng/tháng. Biểu cũ có bảy bậc, trong đó hai bậc 15% và 25% đã bị bỏ.
Lương bao nhiêu thì bắt đầu phải nộp thuế thu nhập cá nhân năm 2026?
Với người không có người phụ thuộc và đóng bảo hiểm bắt buộc theo mức thông thường, mốc bắt đầu phát sinh thuế là khoảng 17,3 triệu đồng lương gross mỗi tháng. Theo luật cũ mốc này chỉ khoảng 12,3 triệu đồng. Người có người phụ thuộc thì mốc còn cao hơn: mỗi người phụ thuộc được giảm trừ thêm 6,2 triệu đồng/tháng.
Thuế lũy tiến từng phần nghĩa là gì?
Nghĩa là thu nhập không bị áp một thuế suất duy nhất. Mỗi phần thu nhập rơi vào khoảng nào thì chịu thuế suất của khoảng đó, rồi cộng lại. Ví dụ thu nhập tính thuế 20,3 triệu đồng/tháng: 10 triệu đầu chịu 5% được 500 nghìn, 10,3 triệu còn lại chịu 10% được 1,03 triệu, tổng 1,53 triệu đồng. Không phải lấy 20,3 triệu nhân 10%.
Tiền làm thêm giờ và làm đêm có phải nộp thuế không?
Không. Khoản 8 Điều 4 Luật 109/2025/QH15 xếp tiền lương làm việc ban đêm, làm thêm giờ và tiền lương trả cho những ngày không nghỉ phép theo quy định vào nhóm thu nhập được miễn thuế. Đây là điểm mới đáng chú ý: theo cách hiểu phổ biến trước đây, chỉ phần chênh lệch cao hơn so với làm việc ban ngày trong giờ mới được miễn.
Chi phí y tế và học phí có được trừ khi tính thuế không?
Có, đây là khoản giảm trừ mới. Khoản 2 Điều 11 Luật 109/2025/QH15 cho phép giảm trừ khoản chi cho y tế và giáo dục - đào tạo của người nộp thuế và người phụ thuộc, theo mức do Chính phủ quy định. Các khoản chi phải có hoá đơn, chứng từ hợp lệ và không được chi trả từ nguồn khác, ví dụ phần bảo hiểm đã thanh toán.
Luật mới hiệu lực từ 01/7/2026 thì thu nhập nửa đầu năm 2026 tính theo luật nào?
Luật 109/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ 01/7/2026, nhưng phần thuế đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công và thu nhập từ kinh doanh áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026. Vì kỳ tính thuế tiền lương tính theo năm dương lịch, cả năm 2026 được quyết toán theo biểu 5 bậc và mức giảm trừ mới, kể cả phần thu nhập phát sinh trước tháng 7.

Các con số trong bài được tính bằng chính công cụ trên website và đối chiếu với bản gốc ký số của Luật 109/2025/QH15. Mức trần cụ thể của khoản giảm trừ y tế, giáo dục do Chính phủ quy định chi tiết — hãy đối chiếu nghị định hướng dẫn trước khi kê khai. Với trường hợp cụ thể có giá trị lớn, nên trao đổi với cơ quan thuế hoặc đại lý thuế.